Phí nhượng quyền thương mại TPHCM | Phân tích chi phí chuẩn – TRAN &CO. Attorneys
Chi phí nhượng quyền thương mại TpHCM là vấn đề trọng tâm và phức tạp mà nhiều thương hiệu quốc tế phải đối mặt khi quyết định mở rộng hoạt động kinh doanh vào thị trường Việt Nam. Qua bài viết này, TRAN &CO. Attorneys chia sẻ góc nhìn thực tiễn (từ kinh nghiệm tư vấn thương hiệu Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore), nhằm giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và phát triển thị trường bền vững.
1. Phí nhượng quyền thương mại là gì?
Trong thông lệ kinh doanh quốc tế, nhượng quyền thương mại (franchise) là một mô hình cho phép bên nhượng quyền (franchisor) cấp quyền sử dụng các tài sản trí tuệ (thương hiệu, công thức, quy trình) và hệ thống kinh doanh đã được chứng minh thành công cho bên nhận quyền (franchisee). Mục đích thu phí nhượng quyền không chỉ đơn thuần là lợi nhuận mà còn bao gồm:
- Quyền sử dụng thương hiệu & hệ thống: Bù đắp cho việc franchisee được phép khai thác tài sản vô hình và uy tín thương hiệu đã được franchisor xây dựng.
- Hỗ trợ vận hành & đào tạo: Chi trả cho các dịch vụ hỗ trợ ban đầu và định kỳ, bao gồm huấn luyện đội ngũ nhân sự và chuyển giao công nghệ.
- Bảo vệ tài sản trí tuệ (IP): Đảm bảo tính độc quyền và sự bảo hộ của hệ thống, quy trình đã được đăng ký.

Xem thêm: Để hiểu rõ hơn về nền tảng pháp lý và thương mại, quý vị có thể tham khảo bài viết chuyên sâu: Nhượng quyền thương mại là gì và các quy định liên quan.
2. Các loại phí nhượng quyền phổ biến
Cấu trúc chi phí trong mô hình nhượng quyền thường bao gồm nhiều thành phần, mỗi loại phục vụ một mục đích khác nhau:
2.1 Initial franchise fee (Phí nhượng quyền ban đầu)
Đây là khoản thanh toán một lần, không hoàn lại, được trả khi ký kết hợp đồng. Khoản phí này bù đắp cho việc chuyển giao tài sản trí tuệ, phí setup, chi phí đào tạo ban đầu, và việc cấp quyền hoạt động trong một lãnh thổ cụ thể.
2.2 Royalty fee (Phí định kỳ/Phí hoạt động)
Khoản phí được tính định kỳ (tháng, quý) dựa trên phần trăm doanh thu thuần của bên nhận quyền. Mục đích là chi trả cho các hỗ trợ liên tục, cập nhật hệ thống, và quyền tiếp tục sử dụng thương hiệu.
2.3 Marketing fund (Phí quỹ Marketing thương hiệu)
Thường là một tỷ lệ phần trăm nhỏ trên doanh thu, được đóng góp vào một quỹ chung để franchisor thực hiện các chiến dịch quảng bá, phát triển thương hiệu ở quy mô lớn.
2.4 Phí đào tạo & Chuyển giao mô hình
Chi phí cụ thể cho các chương trình huấn luyện chuyên sâu về sản phẩm, dịch vụ, và quy trình vận hành.
2.5 Phí công nghệ/hệ thống
Chi phí liên quan đến việc sử dụng các hệ thống quản lý chuỗi cung ứng, phần mềm POS, hoặc công nghệ độc quyền của franchisor.
*Tham khảo: Đánh giá các thành phần chi phí này là bước đầu để xây dựng một mô hình franchise quốc tế bền vững.
3. Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nhượng quyền tại TPHCM
Mức phí nhượng quyền thương mại TPHCM là trung tâm kinh tế sầm uất bậc nhất Việt Nam chịu tác động từ nhiều yếu tố quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp dự toán chi phí chính xác và lựa chọn mô hình phù hợp.
3.1 Ngành nghề
Ngành F&B và Giáo dục thường có mức phí nhượng quyền ban đầu cao hơn do quy trình vận hành phức tạp và yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Sự đặc thù này đòi hỏi franchisor đầu tư nhiều hơn vào đào tạo, quản lý và hỗ trợ.
3.2 Giá trị thương hiệu
Các thương hiệu có tên tuổi mạnh và đã được chứng minh thành công trên thị trường quốc tế (đặc biệt là các thương hiệu đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore) sẽ có yêu cầu phí cao hơn tương xứng với lợi thế cạnh tranh mà thương hiệu mang lại. Điều này phản ánh uy tín thương hiệu và lợi thế cạnh tranh mà doanh nghiệp nhận được khi tham gia hệ thống.
3.3 Chi phí vận hành nội địa
Chi phí tại TPHCM, bao gồm mặt bằng, lương nhân sự và logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí nhượng quyền. Những khoản chi này càng cao sẽ làm tăng mức đầu tư ban đầu và chi phí định kỳ cho franchise.
3.4 Mô hình franchise lựa chọn
Chi phí nhượng quyền sẽ khác nhau giữa Unit Franchise, Area Franchise và Master Franchise. Mỗi mô hình có phạm vi quyền lợi và trách nhiệm khác nhau, từ đó dẫn đến mức phí và cam kết tài chính khác nhau.
3.5 Quy mô hỗ trợ từ franchisor
Mức độ hỗ trợ của franchisor, từ đào tạo đến marketing, càng toàn diện thì chi phí nhượng quyền càng cao. Doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí và lợi ích thực tế từ sự hỗ trợ này.

4. Mức phí tham khảo theo ngành & căn cứ pháp lý
Việc tham khảo mức phí trên thị trường quốc tế giúp doanh nghiệp có cái nhìn sơ bộ về kỳ vọng chi phí, từ đó tối ưu hóa được ngân sách mục tiêu, tránh việc gia tăng những khoản phí ngoài ngân sách hoặc chịu phạt phí bổ sung không đáng có:
4.1 Ngành F&B
Phí ban đầu (Initial Fee) thường dao động từ 20.000–50.000 USD, phản ánh chi phí đào tạo, chuyển giao công thức và vận hành. Phí định kỳ (Royalty) phổ biến từ 4–6% doanh thu, đi kèm quỹ Marketing khoảng 2–4% để hỗ trợ quảng bá thương hiệu.
4.2 Ngành giáo dục
Phí thiết lập hệ thống thường ở mức 10.000–40.000 USD, tùy thuộc vào quy mô và mức độ phức tạp của chương trình đào tạo. Ngành này đòi hỏi đầu tư lớn vào nhân sự, cơ sở vật chất và hỗ trợ vận hành liên tục từ franchisor.
4.3 Ngành bán lẻ (Retail)
Mức phí nhượng quyền rất đa dạng, phụ thuộc vào giá trị thương hiệu và yêu cầu về nguồn cung ứng sản phẩm độc quyền. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí ban đầu và lợi ích dài hạn từ thương hiệu.
4.4 Căn cứ pháp lý tại Việt Nam
Mặc dù các con số nêu trên chỉ là tham khảo theo thông lệ quốc tế, các giao dịch nhượng quyền tại Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt Nghị định 35/2006/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, hướng dẫn hiện hành. Luật pháp Việt Nam quy định chi tiết về điều kiện nhượng quyền, nội dung hợp đồng, và đặc biệt là quy trình đăng ký bắt buộc.
*Liên quan: Đảm bảo thủ tục đăng ký nhượng quyền thương mại tphcm được thực hiện đầy đủ theo luật định là bước pháp lý tối quan trọng.
5. Giải pháp tư vấn chi phí nhượng quyền – TRAN &CO. Attorneys
TRAN &CO.. Attorneys cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên biệt nhằm hỗ trợ thương hiệu quốc tế thiết lập cơ cấu chi phí nhượng quyền tối ưu tại Việt Nam:
5.1 Xây dựng franchise fee modelling
Thiết lập mô hình tính toán chi phí chuẩn quốc tế, đảm bảo minh bạch và công bằng cho cả hai bên. Đồng thời, mô hình này phù hợp với luật pháp Việt Nam và thực tiễn thị trường.
5.2 Thiết kế chính sách phí
TRAN & CO. đề xuất cơ cấu phí nhượng quyền linh hoạt, phù hợp với đặc thù ngành nghề và chiến lược mở rộng. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
5.3 Dự báo tài chính & khả thi
Phân tích tài chính chi tiết để đánh giá tính khả thi và dự báo lợi nhuận cho bên nhận quyền. Phân tích này giúp các giao dịch nhượng quyền diễn ra thành công và bền vững.
5.4 Rà soát & đàm phán hợp đồng
TRAN & CO. tập trung vào các điều khoản về phí, nghĩa vụ thanh toán và cơ chế điều chỉnh. Chúng tôi bảo vệ tối đa lợi ích pháp lý cho khách hàng trong quá trình ký kết hợp đồng.
5.5. Tư vấn pháp lý thu và nộp phí
Hướng dẫn doanh nghiệp tuân thủ quy định về thuế và các nghĩa vụ pháp lý liên quan đến phí nhượng quyền tại Việt Nam. Điều này giúp tránh rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh không cần thiết.
Để nhận được phân tích chi phí nhượng quyền chuyên sâu và chi tiết theo ngành nghề cụ thể của doanh nghiệp, vui lòng đặt lịch tư vấn với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi ngay hôm nay.
6. Kết luận
Việc xác định một cấu trúc phí nhượng quyền thương mại TPHCM chính xác và hợp lý là yếu tố then chốt để doanh nghiệp quốc tế lập kế hoạch tài chính và kiểm soát chi phí khi mở rộng thị trường. Với kinh nghiệm tư vấn cho các thương hiệu Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore, TRAN & CO. Attorneys đồng hành giúp phân tích, tối ưu và thiết lập cơ cấu phí phù hợp. Liên hệ ngay để nhận tư vấn chuyên sâu.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ: Tầng 34, Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Hotline: +84 765 888 168
- Email: info@tranandcolaw.com
- Facebook: Tran & Co. Attorneys
- LinkedIn: Tran & Co. Attorneys
